nhảy cẫng

Học thuật
Thân thiện
nhảy cẫng

Một em bé nhảy cẫng lên vì vui sướng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhảy lên một cách vui vẻ, hồ hởi: Hành động nhảy lên liên tục, thường với những bước nhảy ngắn nhanh, thể hiện sự thích thú, khoái chí hoặc sung sướng. Hành động này thường gắn với trẻ em.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nghe tin được đi chơi công viên, Na nhảy cẫng lên vui sướng.
    • Bọn trẻ nhảy cẫng lên khi mang bánh kẹo ra.
    • mừng đến mức nhảy cẫng tại chỗ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhảy cẫng lên": Cụm từ nhấn mạnh hành động bật lên khỏi mặt đất quá vui mừng.
    • Thắng trận, các cầu thủ trẻ nhảy cẫng lên ăn mừng.
  • Diễn tả sự phấn khích tột độ: Dùng để miêu tả cảm xúc vui mừng, hào hứng đến mức khó có thể kiềm chế được, biểu lộ ra bằng hành động.
    • Cả lớp nhảy cẫng lên khi giáo thông báo được nghỉ học sớm.
Biến thể từ gần giống
  • Nhảy tưng tưng: Có nghĩa tương tự, diễn tả việc nhảy lên vui sướng.
  • Nhảy cỡn lên: Nhấn mạnh sự bật lên đột ngột mạnh mẽ sung sướng hoặc giận dữ (tùy ngữ cảnh).
  • Mừng quýnh: (Tính từ) Trạng thái vui mừng đến mức luống cuống, không biết làm .
Từ đồng nghĩa
  • Nhảy lên vui sướng: Diễn đạt ý nghĩa nguyên nhân.
  • Mừng rỡ: (Tính từ) Thể hiện cảm xúc vui mừng, nhưng không nhất thiết bao hàm hành động nhảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với "lên" để nhấn mạnh)

Thành ngữ liên quan

(Từ "nhảy cẫng" thường được dùng như một cụm động từ mô tả trực tiếp, ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

nhảy cẫng

Một em bé nhảy cẫng lên vì vui sướng.

  1. Nói trẻ em nhảy lăng xăng tỏ vẻ khoan khoái.